Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

농락하다

nongnakada [농나카다]

농락해요 · 농락했어요 · 농락할 거예요 · 농락하세요

đùa giỡn, lừa bịp, xỏ mũi

Ví dụ

그는 사람들의 감정을 농락했습니다.

Anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của người khác.

Thành phần từ

농 lồng락 buộc

Nghĩa đen là "lồng và dây" — bắt và điều khiển người khác như con vật. Hán Việt: lung lạc — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [농나카다] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.