농락해요 · 농락했어요 · 농락할 거예요 · 농락하세요
đùa giỡn, lừa bịp, xỏ mũi
Ví dụ
그는 사람들의 감정을 농락했습니다.
Anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của người khác.
Thành phần từ
농 lồng+락 buộc
Nghĩa đen là "lồng và dây" — bắt và điều khiển người khác như con vật. Hán Việt: lung lạc — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [농나카다] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan