거짓돼요 · 거짓됐어요 · 거짓된 (+noun)
giả dối, không thật, gian dối
Ví dụ
그 광고는 거짓된 정보로 소비자를 속였습니다.
Quảng cáo đó đã lừa người tiêu dùng bằng thông tin sai sự thật.
Thành phần từ
거짓 "sự dối trá" + -되다, hậu tố tạo từ miêu tả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거짓돼요 · 거짓됐어요 · 거짓된 (+noun)
giả dối, không thật, gian dối
Ví dụ
그 광고는 거짓된 정보로 소비자를 속였습니다.
Quảng cáo đó đã lừa người tiêu dùng bằng thông tin sai sự thật.
Thành phần từ
거짓 "sự dối trá" + -되다, hậu tố tạo từ miêu tả.