간사해요 · 간사했어요 · 간사한 (+noun)
gian xảo, xảo trá; hay thay lòng, thất thường
Ví dụ
사람 마음이 참 간사해서 상황이 바뀌면 생각도 바뀌어요.
Lòng người thật dễ đổi thay, hoàn cảnh thay đổi thì suy nghĩ cũng đổi theo.
Thành phần từ
간 gian+사 dối trá
Nghĩa đen là "gian ác và dối trá". Hán Việt: gian trá — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm cố định 사람 마음이 간사하다 nghĩa là con người hay đổi ý cho có lợi cho mình.
Từ liên quan