Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

간사하다

gansahada

간사해요 · 간사했어요 · 간사한 (+noun)

gian xảo, xảo trá; hay thay lòng, thất thường

Ví dụ

사람 마음이 참 간사해서 상황이 바뀌면 생각도 바뀌어요.

Lòng người thật dễ đổi thay, hoàn cảnh thay đổi thì suy nghĩ cũng đổi theo.

Thành phần từ

간 gian사 dối trá

Nghĩa đen là "gian ác và dối trá". Hán Việt: gian trá — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm cố định 사람 마음이 간사하다 nghĩa là con người hay đổi ý cho có lợi cho mình.