돌파구가 · 돌파구를
lối thoát, bước đột phá
Ví dụ
두 나라는 협상에서 돌파구를 찾지 못했어요.
Hai nước đã không tìm được bước đột phá trong đàm phán.
Thành phần từ
돌 xông+파 phá+구 cửa, miệng
Nghĩa đen là "cửa mở ra do xông phá" — lỗ hổng phá xuyên bức tường. Hán Việt: đột phá khẩu — tiếng Việt cũng dùng.