Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

돌파구

dolpagu

돌파구가 · 돌파구를

lối thoát, bước đột phá

Ví dụ

두 나라는 협상에서 돌파구를 찾지 못했어요.

Hai nước đã không tìm được bước đột phá trong đàm phán.

Thành phần từ

돌 xông파 phá구 cửa, miệng

Nghĩa đen là "cửa mở ra do xông phá" — lỗ hổng phá xuyên bức tường. Hán Việt: đột phá khẩu — tiếng Việt cũng dùng.