Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일파만파

ilpamanpa

일파만파가 · 일파만파를 (often 일파만파로 번지다/퍼지다)

lan rộng như vết dầu loang, ngày càng lan rộng (bê bối, vấn đề)

Ví dụ

그 거짓말 때문에 논란이 일파만파로 번졌어요.

Vì lời nói dối đó mà tranh cãi ngày càng lan rộng.

Thành phần từ

일 một파 sóng만 vạn파 sóng

Nghĩa đen là "một con sóng thành vạn con sóng". Hán Việt: nhất ba vạn ba.

Bạn nên biết

Từ ngữ tin tức: 사건/논란/의혹이 일파만파로 번지다 hoặc 일파만파 확산되다.