무수해요 · 무수했어요 · 무수한 (+noun)
vô số, không đếm xuể
Ví dụ
밤하늘에 무수한 별이 빛나고 있어요.
Vô số ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.
Thành phần từ
무 không+수 số
Nghĩa đen là "không đếm được". Hán Việt: vô số — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무수해요 · 무수했어요 · 무수한 (+noun)
vô số, không đếm xuể
Ví dụ
밤하늘에 무수한 별이 빛나고 있어요.
Vô số ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không đếm được". Hán Việt: vô số — giống hệt tiếng Việt.