못해요 · 못했어요 · 못할 거예요 · 못한 (+noun)
kém, dở, không làm được; thua, kém hơn
Ví dụ
저는 수영을 못해서 바다가 좀 무서워요.
Mình không biết bơi nên hơi sợ biển.
Thành phần từ
못 (không thể) + 하다 (làm); trái nghĩa với 잘하다.
Bạn nên biết
못해요 phát âm là [모태요]: ㅅ đọc như ㄷ, rồi ㄷ+ㅎ thành ㅌ.
Từ liên quan