Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

못하다

motada [모타다]

못해요 · 못했어요 · 못할 거예요 · 못한 (+noun)

kém, dở, không làm được; thua, kém hơn

Ví dụ

저는 수영을 못해서 바다가 좀 무서워요.

Mình không biết bơi nên hơi sợ biển.

Thành phần từ

못 (không thể) + 하다 (làm); trái nghĩa với 잘하다.

Bạn nên biết

못해요 phát âm là [모태요]: ㅅ đọc như ㄷ, rồi ㄷ+ㅎ thành ㅌ.