본질이 · 본질을
bản chất
Ví dụ
문제의 본질을 정확히 파악해야 해요.
Cần nắm bắt chính xác bản chất của vấn đề.
Thành phần từ
본 gốc+질 chất
Nghĩa đen là "chất gốc": thực chất của sự vật bên dưới bề ngoài. Hán Việt: bản chất — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
본질이 · 본질을
bản chất
Ví dụ
문제의 본질을 정확히 파악해야 해요.
Cần nắm bắt chính xác bản chất của vấn đề.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chất gốc": thực chất của sự vật bên dưới bề ngoài. Hán Việt: bản chất — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan