Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

호흡

hoheup

호흡이 · 호흡을

sự hô hấp, hơi thở

Ví dụ

긴장될 때는 천천히 깊게 호흡해 보세요.

Khi căng thẳng, bạn hãy thử hít thở chậm và sâu.

Thành phần từ

호 thở ra흡 hít vào

Nghĩa đen là "thở ra, hít vào". Hán Việt: hô hấp — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

호흡이 잘 맞다 nghĩa là một đội hay một cặp "phối hợp ăn ý".