Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고추

gochu

고추가 · 고추를

quả ớt

Ví dụ

이 고추는 생각보다 많이 매워요.

Quả ớt này cay hơn mình nghĩ nhiều.

Thành phần từ

Là nguyên liệu của 고추장 và 고춧가루 "ớt bột"; ớt chỉ du nhập vào Hàn Quốc khoảng thế kỷ 17.

Bạn nên biết

Trẻ con còn dùng 고추 để chỉ "của quý" của bé trai, nên chú ý ngữ cảnh.