매출액이 · 매출액을
doanh thu, doanh số
Ví dụ
올해 매출액이 처음으로 100억 원을 넘었습니다.
Năm nay doanh thu lần đầu tiên vượt 10 tỷ won.
Thành phần từ
매 bán+출 ra+액 số tiền, ngạch
Nghĩa đen là “số tiền bán ra” — tổng tiền thu được từ bán hàng. Hán Việt: mại xuất ngạch.
Từ liên quan