Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

매출액

maechuraek [매추랙]

매출액이 · 매출액을

doanh thu, doanh số

Ví dụ

올해 매출액이 처음으로 100억 원을 넘었습니다.

Năm nay doanh thu lần đầu tiên vượt 10 tỷ won.

Thành phần từ

매 bán출 ra액 số tiền, ngạch

Nghĩa đen là “số tiền bán ra” — tổng tiền thu được từ bán hàng. Hán Việt: mại xuất ngạch.