Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

망운지정

mangunjijeong

망운지정이 · 망운지정을

nỗi nhớ cha mẹ ở phương xa

Ví dụ

타국에서 일하는 그는 늘 망운지정에 잠기곤 했어요.

Làm việc nơi đất khách, anh ấy thường chìm trong nỗi nhớ cha mẹ.

Thành phần từ

망 ngóng nhìn운 mây지 của정 tình cảm

Nghĩa đen là “tình cảm khi ngắm mây” về phía nơi cha mẹ đang sống. Hán Việt: vọng vân chi tình.