Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명약관화

myeongyakgwanhwa [명약꽌화]

명약관화가 · 명약관화를

rõ như ban ngày, rõ rành rành

Ví dụ

증거가 이렇게 많으니 결과는 명약관화합니다.

Bằng chứng nhiều thế này thì kết quả đã rõ như ban ngày.

Thành phần từ

명 sáng, rõ약 như관 nhìn화 lửa

Nghĩa đen là "rõ như nhìn lửa". Hán Việt: minh nhược quan hỏa (tiếng Việt hay nói "rõ như ban ngày").

Bạn nên biết

Thường dùng dạng 명약관화하다 hoặc 명약관화한 사실 "sự thật hiển nhiên".