Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명경지수

myeonggyeongjisu

명경지수가 · 명경지수를

tâm trí trong sáng, tĩnh lặng

Ví dụ

명상을 하면 마음이 명경지수처럼 맑아져요.

Thiền định giúp tâm hồn trong sáng như gương sáng, nước lặng.

Thành phần từ

명 sáng경 gương지 dừng, lặng수 nước

Nghĩa đen là "gương sáng, nước lặng": tâm trí không vướng bận. Hán Việt: minh kính chỉ thủy.