Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

맥수지탄

maeksujitan [맥쑤지탄]

맥수지탄이 · 맥수지탄을

nỗi đau mất nước

Ví dụ

망국의 선비들은 맥수지탄을 시로 남겼습니다.

Các nho sĩ thời mất nước đã gửi gắm nỗi đau mất nước vào thơ ca.

Thành phần từ

맥 lúa mạch수 tươi tốt지 của탄 than thở

Một vị hoàng tử thấy lúa mạch mọc trên phế tích kinh đô cũ mà rơi lệ. Hán Việt: mạch tú chi thán.