Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

망양보뢰

mangyangboroe

망양보뢰가 · 망양보뢰를

mất bò mới lo làm chuồng, sửa sai khi đã quá muộn

Ví dụ

사고가 난 뒤에 안전 점검을 하는 것은 망양보뢰입니다.

Sau khi xảy ra tai nạn mới kiểm tra an toàn thì đúng là mất bò mới lo làm chuồng.

Thành phần từ

망 mất양 dê보 sửa뢰 chuồng

Nghĩa đen là “mất dê rồi mới sửa chuồng”; trong tiếng Hàn nhấn mạnh sự muộn màng. Hán Việt: vong dương bổ lao.

Bạn nên biết

Câu tục ngữ thuần Hàn 소 잃고 외양간 고친다 có cùng nghĩa và phổ biến hơn — giống hệt câu “mất bò mới lo làm chuồng” của tiếng Việt.