망양보뢰가 · 망양보뢰를
mất bò mới lo làm chuồng, sửa sai khi đã quá muộn
Ví dụ
사고가 난 뒤에 안전 점검을 하는 것은 망양보뢰입니다.
Sau khi xảy ra tai nạn mới kiểm tra an toàn thì đúng là mất bò mới lo làm chuồng.
Thành phần từ
망 mất+양 dê+보 sửa+뢰 chuồng
Nghĩa đen là “mất dê rồi mới sửa chuồng”; trong tiếng Hàn nhấn mạnh sự muộn màng. Hán Việt: vong dương bổ lao.
Bạn nên biết
Câu tục ngữ thuần Hàn 소 잃고 외양간 고친다 có cùng nghĩa và phổ biến hơn — giống hệt câu “mất bò mới lo làm chuồng” của tiếng Việt.