Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

막역지우

magyeokjiu [마격찌우]

막역지우가 · 막역지우를

bạn tri kỷ, bạn chí cốt

Ví dụ

그와 나는 어릴 때부터 막역지우로 지내 왔어요.

Anh ấy và tôi là bạn chí cốt từ thuở nhỏ.

Thành phần từ

막 không có역 trái nghịch지 của우 bạn

Nghĩa đen là “người bạn không có gì trái nghịch nhau”. Hán Việt: mạc nghịch chi hữu (tiếng Việt cũng có “bạn mạc nghịch”).

Bạn nên biết

Phát âm là [마격찌우]; 막역한 사이 “quan hệ thân thiết” cũng rất phổ biến.