Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수익

suik

수익이 · 수익을

lợi nhuận, thu nhập, tiền lời

Ví dụ

주식 투자로 수익을 조금 냈어요.

Tôi đã kiếm được chút lời nhờ đầu tư cổ phiếu.

Thành phần từ

수 thu익 lợi ích

Nghĩa đen là “lợi ích thu về”. Hán Việt: thu ích.