Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

죄책감

joechaekgam [죄책깜]

죄책감이 · 죄책감을

cảm giác tội lỗi, áy náy

Ví dụ

거짓말을 한 후에 계속 죄책감이 들었어요.

Sau khi nói dối, tôi cứ thấy áy náy mãi.

Thành phần từ

죄 tội책 trách감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác bị trách vì tội lỗi". -감 = cảm giác: 죄책감, 기대감, 호감. Hán Việt: tội trách cảm.

Bạn nên biết

Dùng 죄책감이 들다 hoặc 죄책감을 느끼다 "cảm thấy tội lỗi".