의외로 + adjective/verb: 의외로 쉽다, 의외로 잘하다
bất ngờ, ngoài dự đoán
Ví dụ
시험이 의외로 쉬웠어요.
Bài thi dễ ngoài dự đoán.
Thành phần từ
의 ý nghĩ+외 ngoài
Nghĩa đen là "nằm ngoài suy nghĩ". Hán Việt: ý ngoại — gần với "ngoài ý muốn", "ý ngoài" trong tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의외로 + adjective/verb: 의외로 쉽다, 의외로 잘하다
bất ngờ, ngoài dự đoán
Ví dụ
시험이 의외로 쉬웠어요.
Bài thi dễ ngoài dự đoán.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nằm ngoài suy nghĩ". Hán Việt: ý ngoại — gần với "ngoài ý muốn", "ý ngoài" trong tiếng Việt.