TOPIK 2phó từ갑자기gapjagi [갑짜기]갑자기 + verb: 갑자기 비가 와요bỗng nhiên, đột nhiênVí dụ길을 걷는데 갑자기 비가 내리기 시작했어요.Đang đi trên đường thì bỗng nhiên trời đổ mưa.Từ liên quan천천히 từ từ바로 ngay놀라다 giật mình, ngạc nhiên