Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

머뭇거리다

meomutgeorida [머묻꺼리다]

머뭇거려요 · 머뭇거렸어요 · 머뭇거릴 거예요 · 머뭇거리세요

ngập ngừng, chần chừ (thể hiện ra ngoài)

Ví dụ

그 아이는 대답을 못 하고 머뭇거렸어요.

Đứa bé ngập ngừng mãi không trả lời được.

Thành phần từ

Từ tượng hình 머뭇 "ngập ngừng" + -거리다 "cứ làm"; cũng có 머뭇머뭇.

Bạn nên biết

머뭇거리다 là sự do dự thấy được qua hành động, lời nói; 망설이다 thiên về phân vân trong lòng.