Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

분위기를 띄우다

bunwigireul ttiuda [부뉘기를 띠우다]

분위기를 띄워요 · 분위기를 띄웠어요 · 분위기 좀 띄워 봐

khuấy động không khí, làm sôi nổi bầu không khí

Ví dụ

그 친구가 재미있는 농담으로 분위기를 띄웠어요.

Cậu bạn đó đã khuấy động không khí bằng những câu đùa vui.

Thành phần từ

분 sương, khí위 bao quanh기 khí

분위기 nghĩa đen là "không khí bao quanh". Hán Việt: phân vi khí.