망설여요 · 망설였어요 · 망설일 거예요 · 망설이세요
do dự, lưỡng lự, chần chừ
Ví dụ
그는 고백할까 말까 오래 망설였어요.
Anh ấy đã lưỡng lự rất lâu không biết có nên tỏ tình hay không.
Thành phần từ
Danh từ: 망설임 "sự do dự".
Bạn nên biết
Thường đi với -(으)ㄹ까 말까: 갈까 말까 망설이다 "phân vân đi hay không".
Từ liên quan