얼버무려요 · 얼버무렸어요 · 얼버무릴 거예요 · 얼버무리세요
nói lấp lửng, trả lời úp mở, ậm ừ cho qua
Ví dụ
질문을 받자 그는 대답을 얼버무렸어요.
Khi bị hỏi, anh ta đã trả lời lấp lửng.
Bạn nên biết
Tân ngữ thường gặp: 대답을 얼버무리다 hoặc 말을 얼버무리다 "trả lời úp mở cho qua".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
얼버무려요 · 얼버무렸어요 · 얼버무릴 거예요 · 얼버무리세요
nói lấp lửng, trả lời úp mở, ậm ừ cho qua
Ví dụ
질문을 받자 그는 대답을 얼버무렸어요.
Khi bị hỏi, anh ta đã trả lời lấp lửng.
Bạn nên biết
Tân ngữ thường gặp: 대답을 얼버무리다 hoặc 말을 얼버무리다 "trả lời úp mở cho qua".