Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

넘기다

neomgida

넘겨요 · 넘겼어요 · 넘길 거예요 · 넘기세요

lật (trang); chuyển giao; vượt quá (thời gian, hạn chót); vượt qua

Ví dụ

책장을 천천히 넘기면서 읽었어요.

Mình vừa đọc vừa lật từng trang thật chậm.

Thành phần từ

Thể sai khiến của 넘다 "vượt qua": làm cho vượt qua.