넘겨요 · 넘겼어요 · 넘길 거예요 · 넘기세요
lật (trang); chuyển giao; vượt quá (thời gian, hạn chót); vượt qua
Ví dụ
책장을 천천히 넘기면서 읽었어요.
Mình vừa đọc vừa lật từng trang thật chậm.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 넘다 "vượt qua": làm cho vượt qua.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
넘겨요 · 넘겼어요 · 넘길 거예요 · 넘기세요
lật (trang); chuyển giao; vượt quá (thời gian, hạn chót); vượt qua
Ví dụ
책장을 천천히 넘기면서 읽었어요.
Mình vừa đọc vừa lật từng trang thật chậm.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 넘다 "vượt qua": làm cho vượt qua.
Từ liên quan