든든해요 · 든든했어요 · 든든한 (+noun)
vững dạ, yên tâm; đáng tin cậy; (bữa ăn) no bụng, chắc dạ
Ví dụ
힘들 때 옆에 친구가 있어서 든든해요.
Lúc khó khăn có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.
Bạn nên biết
Sau bữa ăn no, người Hàn nói 배가 든든해요 (Tôi no chắc bụng rồi).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
든든해요 · 든든했어요 · 든든한 (+noun)
vững dạ, yên tâm; đáng tin cậy; (bữa ăn) no bụng, chắc dạ
Ví dụ
힘들 때 옆에 친구가 있어서 든든해요.
Lúc khó khăn có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.
Bạn nên biết
Sau bữa ăn no, người Hàn nói 배가 든든해요 (Tôi no chắc bụng rồi).