Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

든든하다

deundeunhada

든든해요 · 든든했어요 · 든든한 (+noun)

vững dạ, yên tâm; đáng tin cậy; (bữa ăn) no bụng, chắc dạ

Ví dụ

힘들 때 옆에 친구가 있어서 든든해요.

Lúc khó khăn có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.

Bạn nên biết

Sau bữa ăn no, người Hàn nói 배가 든든해요 (Tôi no chắc bụng rồi).