Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동병상련

dongbyeongsangnyeon [동병상년]

동병상련이 · 동병상련을

đồng bệnh tương liên, cảm thông vì cùng cảnh ngộ

Ví dụ

같은 처지라서 그런지 동병상련을 느꼈어요.

Có lẽ vì cùng hoàn cảnh nên mình thấy đồng cảm với anh ấy.

Thành phần từ

동 cùng병 bệnh상 lẫn nhau련 thương

Nghĩa đen là "cùng bệnh thì thương nhau". Hán Việt: đồng bệnh tương liên — giống hệt tiếng Việt.