Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

박학다식

bakhakdasik [바칵따식]

박학다식이 · 박학다식을

học rộng biết nhiều, uyên bác

Ví dụ

그 교수님은 박학다식해서 모르는 게 없어요.

Giáo sư đó học rộng biết nhiều, chẳng có gì là không biết.

Thành phần từ

박 rộng학 học다 nhiều식 hiểu biết

Nghĩa đen là "học rộng, biết nhiều". Hán Việt: bác học đa thức (chữ "bác học" quen thuộc trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [바칵따식]; thường dùng 박학다식하다 hoặc 박학다식한 사람.