구사일생이 · 구사일생을
thoát chết trong gang tấc, cửu tử nhất sinh
Ví dụ
그는 큰 교통사고에서 구사일생으로 살아났어요.
Anh ấy thoát chết trong gang tấc sau một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Thành phần từ
구 chín+사 chết+일 một+생 sống
Nghĩa đen là "chín phần chết, một phần sống". Hán Việt: cửu tử nhất sinh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [구사일쌩]; thường dùng 구사일생으로 살아나다.
Từ liên quan