Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

구사일생

gusailsaeng [구사일쌩]

구사일생이 · 구사일생을

thoát chết trong gang tấc, cửu tử nhất sinh

Ví dụ

그는 큰 교통사고에서 구사일생으로 살아났어요.

Anh ấy thoát chết trong gang tấc sau một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.

Thành phần từ

구 chín사 chết일 một생 sống

Nghĩa đen là "chín phần chết, một phần sống". Hán Việt: cửu tử nhất sinh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [구사일쌩]; thường dùng 구사일생으로 살아나다.