Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동고동락

donggodongnak [동고동낙]

동고동락이 · 동고동락을

đồng cam cộng khổ, có nhau lúc vui lúc buồn

Ví dụ

우리는 10년 동안 동고동락한 동료예요.

Chúng tôi là đồng nghiệp đã đồng cam cộng khổ suốt 10 năm.

Thành phần từ

동 cùng고 khổ동 cùng락 vui

Nghĩa đen là "cùng khổ, cùng vui". Hán Việt: đồng khổ đồng lạc (tiếng Việt nói "đồng cam cộng khổ").

Bạn nên biết

Phát âm là [동고동낙]; thường dùng dạng động từ 동고동락하다.