지나요 · 지났어요 · 지날 거예요 · 지난 (+noun)
đi qua, vượt qua; (thời gian) trôi qua
Ví dụ
벌써 약속 시간이 십 분이나 지났어요.
Đã quá giờ hẹn những mười phút rồi.
Bạn nên biết
Dạng định ngữ của nó là 지난 "trước, vừa rồi": 지난주 "tuần trước", 지난달 "tháng trước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지나요 · 지났어요 · 지날 거예요 · 지난 (+noun)
đi qua, vượt qua; (thời gian) trôi qua
Ví dụ
벌써 약속 시간이 십 분이나 지났어요.
Đã quá giờ hẹn những mười phút rồi.
Bạn nên biết
Dạng định ngữ của nó là 지난 "trước, vừa rồi": 지난주 "tuần trước", 지난달 "tháng trước".
Từ liên quan