Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

지나다

jinada

지나요 · 지났어요 · 지날 거예요 · 지난 (+noun)

đi qua, vượt qua; (thời gian) trôi qua

Ví dụ

벌써 약속 시간이 십 분이나 지났어요.

Đã quá giờ hẹn những mười phút rồi.

Bạn nên biết

Dạng định ngữ của nó là 지난 "trước, vừa rồi": 지난주 "tuần trước", 지난달 "tháng trước".