Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

더더욱

deodeouk

더더욱 + adjective/verb (더더욱 어렵다)

càng thêm, lại càng

Ví dụ

그 말을 들으니까 더더욱 가고 싶어졌어요.

Nghe câu đó xong, tôi lại càng muốn đi hơn.

Thành phần từ

더 "hơn" chồng lên 더욱 "hơn": "càng hơn nữa" rất mạnh.