더더욱 + adjective/verb (더더욱 어렵다)
càng thêm, lại càng
Ví dụ
그 말을 들으니까 더더욱 가고 싶어졌어요.
Nghe câu đó xong, tôi lại càng muốn đi hơn.
Thành phần từ
더 "hơn" chồng lên 더욱 "hơn": "càng hơn nữa" rất mạnh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
더더욱 + adjective/verb (더더욱 어렵다)
càng thêm, lại càng
Ví dụ
그 말을 들으니까 더더욱 가고 싶어졌어요.
Nghe câu đó xong, tôi lại càng muốn đi hơn.
Thành phần từ
더 "hơn" chồng lên 더욱 "hơn": "càng hơn nữa" rất mạnh.
Từ liên quan