되레 + opposite result; written 도리어
ngược lại, trái lại
Ví dụ
잘못한 사람이 되레 큰소리를 쳤어요.
Người có lỗi lại còn lớn tiếng.
Thành phần từ
Dạng khẩu ngữ rút gọn của 도리어.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
되레 + opposite result; written 도리어
ngược lại, trái lại
Ví dụ
잘못한 사람이 되레 큰소리를 쳤어요.
Người có lỗi lại còn lớn tiếng.
Thành phần từ
Dạng khẩu ngữ rút gọn của 도리어.
Từ liên quan