Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

도리어

dorieo

도리어 + opposite result; spoken ≈ 오히려, 되레

ngược lại, trái lại, lại còn

Ví dụ

도와주려다가 도리어 일을 망쳤어요.

Định giúp mà ngược lại tôi lại làm hỏng việc.

Thành phần từ

Trong khẩu ngữ rút gọn thành 되레.