도리어 + opposite result; spoken ≈ 오히려, 되레
ngược lại, trái lại, lại còn
Ví dụ
도와주려다가 도리어 일을 망쳤어요.
Định giúp mà ngược lại tôi lại làm hỏng việc.
Thành phần từ
Trong khẩu ngữ rút gọn thành 되레.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도리어 + opposite result; spoken ≈ 오히려, 되레
ngược lại, trái lại, lại còn
Ví dụ
도와주려다가 도리어 일을 망쳤어요.
Định giúp mà ngược lại tôi lại làm hỏng việc.
Thành phần từ
Trong khẩu ngữ rút gọn thành 되레.
Từ liên quan