대단히 + adjective/verb (대단히 감사합니다)
rất, vô cùng, hết sức
Ví dụ
도와주셔서 대단히 감사합니다.
Xin chân thành cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Thành phần từ
Từ 대단하다 "to lớn, đáng nể".
Bạn nên biết
대단히 감사합니다 và 대단히 죄송합니다 là các câu trang trọng chuẩn mực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대단히 + adjective/verb (대단히 감사합니다)
rất, vô cùng, hết sức
Ví dụ
도와주셔서 대단히 감사합니다.
Xin chân thành cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Thành phần từ
Từ 대단하다 "to lớn, đáng nể".
Bạn nên biết
대단히 감사합니다 và 대단히 죄송합니다 là các câu trang trọng chuẩn mực.
Từ liên quan