Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

대단히

daedanhi

대단히 + adjective/verb (대단히 감사합니다)

rất, vô cùng, hết sức

Ví dụ

도와주셔서 대단히 감사합니다.

Xin chân thành cảm ơn vì đã giúp đỡ.

Thành phần từ

Từ 대단하다 "to lớn, đáng nể".

Bạn nên biết

대단히 감사합니다 và 대단히 죄송합니다 là các câu trang trọng chuẩn mực.