Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

대략

daeryak

대략 + number (대략 백 명); noun: 대략적인 내용

khoảng, chừng, đại khái; sơ lược

Ví dụ

서울에서 부산까지 기차로 대략 세 시간 걸려요.

Đi tàu từ Seoul đến Busan mất khoảng ba tiếng.

Thành phần từ

대 lớn략 sơ lược

Nghĩa đen là "nét lớn": bức tranh sơ bộ, không đi vào chi tiết. Hán Việt: đại lược — tiếng Việt cũng có "đại lược", "sơ lược".