대략 + number (대략 백 명); noun: 대략적인 내용
khoảng, chừng, đại khái; sơ lược
Ví dụ
서울에서 부산까지 기차로 대략 세 시간 걸려요.
Đi tàu từ Seoul đến Busan mất khoảng ba tiếng.
Thành phần từ
대 lớn+략 sơ lược
Nghĩa đen là "nét lớn": bức tranh sơ bộ, không đi vào chi tiết. Hán Việt: đại lược — tiếng Việt cũng có "đại lược", "sơ lược".
Từ liên quan