기관이 · 기관을
cơ quan, tổ chức; động cơ, bộ máy
Ví dụ
정부 기관에서 일하려면 시험을 봐야 해요.
Muốn làm việc ở cơ quan nhà nước thì phải thi tuyển.
Thành phần từ
기 máy móc, cơ+관 cửa ải
Nghĩa gốc là “bộ máy, cơ cấu”; nay chỉ các tổ chức vận hành xã hội. Hán Việt: cơ quan — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
기관 dùng cho các tổ chức chính thức: 정부 기관 “cơ quan chính phủ”, 교육 기관 “cơ sở giáo dục”, 의료 기관 “cơ sở y tế”.