Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기관

gigwan

기관이 · 기관을

cơ quan, tổ chức; động cơ, bộ máy

Ví dụ

정부 기관에서 일하려면 시험을 봐야 해요.

Muốn làm việc ở cơ quan nhà nước thì phải thi tuyển.

Thành phần từ

기 máy móc, cơ관 cửa ải

Nghĩa gốc là “bộ máy, cơ cấu”; nay chỉ các tổ chức vận hành xã hội. Hán Việt: cơ quan — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

기관 dùng cho các tổ chức chính thức: 정부 기관 “cơ quan chính phủ”, 교육 기관 “cơ sở giáo dục”, 의료 기관 “cơ sở y tế”.