대부분이 · 대부분을
phần lớn, đa số; hầu hết
Ví dụ
대부분의 학생들이 버스로 학교에 와요.
Phần lớn học sinh đến trường bằng xe buýt.
Thành phần từ
대 lớn+부 phần+분 phân
Nghĩa đen là "phần lớn". Hán Việt: đại bộ phận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대부분이 · 대부분을
phần lớn, đa số; hầu hết
Ví dụ
대부분의 학생들이 버스로 학교에 와요.
Phần lớn học sinh đến trường bằng xe buýt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phần lớn". Hán Việt: đại bộ phận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan