Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대본

daebon

대본이 · 대본을

kịch bản

Ví dụ

배우들은 촬영 전에 대본을 여러 번 읽어요.

Các diễn viên đọc kịch bản nhiều lần trước khi quay.

Thành phần từ

대 sân khấu본 sách

Nghĩa đen là "sách của sân khấu". Hán Việt: đài bản.

Bạn nên biết

Kết hợp: 대본을 외우다 "học thuộc kịch bản"; 대본 리딩 là buổi đọc kịch bản.