마음대로 하세요 = Do as you like; casual: 맘대로
tùy ý, tùy thích, tự do
Ví dụ
여기 있는 책은 마음대로 읽어도 돼요.
Sách ở đây bạn cứ đọc tùy thích.
Thành phần từ
마음 "lòng, tâm" + 대로 "theo" — "theo ý lòng".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마음대로 하세요 = Do as you like; casual: 맘대로
tùy ý, tùy thích, tự do
Ví dụ
여기 있는 책은 마음대로 읽어도 돼요.
Sách ở đây bạn cứ đọc tùy thích.
Thành phần từ
마음 "lòng, tâm" + 대로 "theo" — "theo ý lòng".