Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

대기 오염

daegi oyeom

대기 오염이 · 대기 오염을

ô nhiễm không khí

Ví dụ

대기 오염이 심한 날에는 마스크를 쓰세요.

Vào những ngày ô nhiễm không khí nặng, hãy đeo khẩu trang.

Thành phần từ

대 lớn기 khí오 bẩn염 nhuộm

Nghĩa đen là "làm bẩn bầu khí lớn" — 대기 là khí quyển. Hán Việt: đại khí ô nhiễm.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 대기 (大氣) "khí quyển" với 대기 (待機) "chờ đợi" (như 대기실, phòng chờ).