대기 오염이 · 대기 오염을
ô nhiễm không khí
Ví dụ
대기 오염이 심한 날에는 마스크를 쓰세요.
Vào những ngày ô nhiễm không khí nặng, hãy đeo khẩu trang.
Thành phần từ
대 lớn+기 khí+오 bẩn+염 nhuộm
Nghĩa đen là "làm bẩn bầu khí lớn" — 대기 là khí quyển. Hán Việt: đại khí ô nhiễm.
Bạn nên biết
Đừng nhầm 대기 (大氣) "khí quyển" với 대기 (待機) "chờ đợi" (như 대기실, phòng chờ).