Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인내

innae

인내가 · 인내를

sự nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng

Ví dụ

외국어를 배우려면 인내가 필요해요.

Muốn học ngoại ngữ thì cần sự kiên nhẫn.

Thành phần từ

인 nhẫn내 chịu

Hai chữ đều nghĩa là "chịu đựng". Hán Việt: nhẫn nại — giống hệt tiếng Việt.