인내가 · 인내를
sự nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng
Ví dụ
외국어를 배우려면 인내가 필요해요.
Muốn học ngoại ngữ thì cần sự kiên nhẫn.
Thành phần từ
인 nhẫn+내 chịu
Hai chữ đều nghĩa là "chịu đựng". Hán Việt: nhẫn nại — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인내가 · 인내를
sự nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng
Ví dụ
외국어를 배우려면 인내가 필요해요.
Muốn học ngoại ngữ thì cần sự kiên nhẫn.
Thành phần từ
Hai chữ đều nghĩa là "chịu đựng". Hán Việt: nhẫn nại — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan