TOPIK 2động từ밀다milda밀어요 · 밀었어요 · 밀 거예요 · 미세요 (ㄹ drops)đẩyVí dụ문을 세게 밀어도 안 열려요.Đẩy cửa mạnh mà vẫn không mở được.Bạn nên biếtBiển trên cửa ghi 미세요 (đẩy) và 당기세요 (kéo).Từ liên quan당기다 kéo문 cửa열다 mở