Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

내재하다

naejaehada

내재해요 · 내재했어요 · 내재할 거예요 · 내재된 (+noun)

tiềm ẩn bên trong, vốn có, nội tại

Ví dụ

모든 제도에는 문제점이 내재해 있습니다.

Chế độ nào cũng có những vấn đề tiềm ẩn bên trong.

Thành phần từ

내 trong재 tồn tại

Nghĩa đen là "tồn tại ở bên trong". Hán Việt: nội tại — giống tiếng Việt.