내재해요 · 내재했어요 · 내재할 거예요 · 내재된 (+noun)
tiềm ẩn bên trong, vốn có, nội tại
Ví dụ
모든 제도에는 문제점이 내재해 있습니다.
Chế độ nào cũng có những vấn đề tiềm ẩn bên trong.
Thành phần từ
내 trong+재 tồn tại
Nghĩa đen là "tồn tại ở bên trong". Hán Việt: nội tại — giống tiếng Việt.