Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

남발하다

nambalhada

남발해요 · 남발했어요 · 남발할 거예요 · 남발하세요

phát tràn lan, hứa hẹn bừa bãi, lạm dụng

Ví dụ

정치인들이 선거 때마다 공약을 남발합니다.

Cứ đến kỳ bầu cử, các chính trị gia lại hứa hẹn tràn lan.

Thành phần từ

남 quá mức발 phát ra

Nghĩa đen là "phát ra quá mức", như in tiền quá nhiều. Hán Việt: lạm phát — cùng chữ với "lạm phát" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng cho lời hứa, giấy tờ… được đưa ra bừa bãi.