난립해요 · 난립했어요 · 난립할 거예요 · 난립한 (+noun)
mọc lên tràn lan, nhan nhản, hỗn loạn
Ví dụ
선거를 앞두고 군소 정당들이 난립했습니다.
Trước kỳ bầu cử, các đảng nhỏ mọc lên tràn lan.
Thành phần từ
난 hỗn loạn+립 đứng
Nghĩa đen là "đứng một cách hỗn loạn" — quá nhiều thứ mọc lên lộn xộn (Hán Việt: loạn lập).
Bạn nên biết
Phát âm là [날리파다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.