Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

난립하다

nallipada [날리파다]

난립해요 · 난립했어요 · 난립할 거예요 · 난립한 (+noun)

mọc lên tràn lan, nhan nhản, hỗn loạn

Ví dụ

선거를 앞두고 군소 정당들이 난립했습니다.

Trước kỳ bầu cử, các đảng nhỏ mọc lên tràn lan.

Thành phần từ

난 hỗn loạn립 đứng

Nghĩa đen là "đứng một cách hỗn loạn" — quá nhiều thứ mọc lên lộn xộn (Hán Việt: loạn lập).

Bạn nên biết

Phát âm là [날리파다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.