Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

쇄도하다

swaedohada

쇄도해요 · 쇄도했어요 · 쇄도할 거예요 · 쇄도한 (+noun)

đổ dồn tới, ồ ạt tới, tới tấp

Ví dụ

신제품에 대한 주문이 쇄도하고 있습니다.

Đơn đặt hàng sản phẩm mới đang đổ về tới tấp.

Thành phần từ

쇄 dồn dập도 đến

Nghĩa đen là "đến dồn dập" — mọi thứ ùa đến cùng lúc. Hán Việt: sái đáo.