쇄도해요 · 쇄도했어요 · 쇄도할 거예요 · 쇄도한 (+noun)
đổ dồn tới, ồ ạt tới, tới tấp
Ví dụ
신제품에 대한 주문이 쇄도하고 있습니다.
Đơn đặt hàng sản phẩm mới đang đổ về tới tấp.
Thành phần từ
쇄 dồn dập+도 đến
Nghĩa đen là "đến dồn dập" — mọi thứ ùa đến cùng lúc. Hán Việt: sái đáo.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쇄도해요 · 쇄도했어요 · 쇄도할 거예요 · 쇄도한 (+noun)
đổ dồn tới, ồ ạt tới, tới tấp
Ví dụ
신제품에 대한 주문이 쇄도하고 있습니다.
Đơn đặt hàng sản phẩm mới đang đổ về tới tấp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đến dồn dập" — mọi thứ ùa đến cùng lúc. Hán Việt: sái đáo.