넘어져요 · 넘어졌어요 · 넘어질 거예요 · 넘어진 (+noun)
ngã, vấp ngã, té
Ví dụ
길이 미끄러워서 학교 앞에서 넘어졌어요.
Đường trơn nên mình bị ngã trước cổng trường.
Thành phần từ
넘다 "vượt qua" + -어지다: lao qua rồi ngã.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
넘어져요 · 넘어졌어요 · 넘어질 거예요 · 넘어진 (+noun)
ngã, vấp ngã, té
Ví dụ
길이 미끄러워서 학교 앞에서 넘어졌어요.
Đường trơn nên mình bị ngã trước cổng trường.
Thành phần từ
넘다 "vượt qua" + -어지다: lao qua rồi ngã.
Từ liên quan