Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

넘어지다

neomeojida [너머지다]

넘어져요 · 넘어졌어요 · 넘어질 거예요 · 넘어진 (+noun)

ngã, vấp ngã, té

Ví dụ

길이 미끄러워서 학교 앞에서 넘어졌어요.

Đường trơn nên mình bị ngã trước cổng trường.

Thành phần từ

넘다 "vượt qua" + -어지다: lao qua rồi ngã.