Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈이 빠지게 기다리다

nuni ppajige gidarida [누니 빠지게 기다리다]

눈이 빠지게 기다려요 · 눈이 빠지게 기다렸어요

mỏi mắt chờ mong, chờ đợi khắc khoải

Ví dụ

아이들은 산타 할아버지를 눈이 빠지게 기다렸어요.

Bọn trẻ mỏi mắt chờ ông già Noel.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "chờ đến rơi cả mắt" vì cứ nhìn chằm chằm ra cửa. Tiếng Việt cũng nói "mỏi mắt chờ mong".

Bạn nên biết

Cùng nghĩa với 목이 빠지게 기다리다; cả hai đều nhấn mạnh việc chờ lâu, sốt ruột.